tiếc
Âm tiết tiếng Việt · có trong 8 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: c — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "tiêc"
"tiếc" là một từ
Động từ. Ân hận vì đã để mất, để lỡ. Xem đủ nghĩa →
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "tiếc"
tiếc rẻTiếc vì cảm thấy phí, uổng (thường là cái không cần, không đáng).tiếc lục tham hồngÝ nói luyến tiếc, ham sắc đẹp của giai nhân.
Từ có "tiếc" ở sau
hối tiếcHối hận và lấy làm tiếc.thương tiếcNhớ một cách đau xót người đã chết.luyến tiếcCảm thấy buồn, xót xa, khi nghĩ lại, nhớ lại cái mà mình đã mất, không được hưởng nữa.mến tiếcYêu và tiếc.nhớ tiếcNghĩ một cách tha thiết đến người đã mất.
Cùng vần "iêc", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.