biếc
Âm tiết tiếng Việt · có trong 3 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: c — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "biêc"
"biếc" là một từ
Tính từ. Xanh thẫm. Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "biếc"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Dễ viết nhầm
Từ có "biếc" ở sau
xanh biếcXanh lam đậm và tươi ánh lên.biêng biếcMàu xanh ở mức độ cao, và thuần khiết, nhìn thích mắt.
Cùng vần "iêc", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.