Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sajŋ̟˧˧ ʔɓiək̚˧˦] · Huế [sɛɲ˧˧ ʔɓiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [san˧˧ ʔɓiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xanh lam đậm và tươi ánh lên.
- Con cánh cam màu xanh biếc.
- Hàng cây xanh biếc bên sông.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xanh biếc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.