"biếc" hay "biết"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
biếc
Tính từ
- Xanh thẫm.
- Rừng thu từng biếc chen hồng (K)..
Hay gặp trong: biêng biếc, xanh biếc
Xem đủ "biếc" →biết
Động từ
- Có ý niệm về người, vật hoặc điều gì đó, để có thể nhận ra được hoặc có thể khẳng định được sự tồn tại của người, vật hoặc điều ấy.
- Biết mặt, nhưng không biết tên.
- Có khả năng làm được việc gì đó, có khả năng vận dụng được, do học tập, luyện tập, hoặc có khi do bản năng.
- Biết bơi.
- Nhận rõ được thực chất hoặc giá trị để có được sự đối xử thích đáng.
- Biết người biết ta.
Hay gặp trong: biết ơn, biết bao, quen biết, biết điều, éo biết, hiểu biết, phải biết, biết ý, biết đâu, nhận biết
Xem đủ "biết" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.