Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"biếc" hay "biết"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

biếc

Tính từ
  1. Xanh thẫm.
    • Rừng thu từng biếc chen hồng (K)..

Hay gặp trong: biêng biếc, xanh biếc

Xem đủ "biếc" →

biết

Động từ
  1. Có ý niệm về người, vật hoặc điều gì đó, để có thể nhận ra được hoặc có thể khẳng định được sự tồn tại của người, vật hoặc điều ấy.
    • Biết mặt, nhưng không biết tên.
  2. Có khả năng làm được việc gì đó, có khả năng vận dụng được, do học tập, luyện tập, hoặc có khi do bản năng.
    • Biết bơi.
  3. Nhận rõ được thực chất hoặc giá trị để có được sự đối xử thích đáng.
    • Biết người biết ta.

Hay gặp trong: biết ơn, biết bao, quen biết, biết điều, éo biết, hiểu biết, phải biết, biết ý, biết đâu, nhận biết

Xem đủ "biết" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.