tình tiết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˨˩ tiət̚˧˦] · Huế [tɨn˦˩ tiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨn˨˩ tiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự việc nhỏ có quan hệ chặt chẽ trong diễn biến của sự việc, câu chuyện.
    • Câu chuyện có nhiều tình tiết hấp dẫn.
    • Những tình tiết của vụ án.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tình tiết" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 情节 qíng jié
🇷🇺 Tiếng Nga эпизод эпизо́д

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền
tiếtâm đầu t · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tình tiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.