Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điều tiết

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˨˩ tiət̚˧˦] · Huế [ʔɗiw˦˩ tiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗiw˨˩ tiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho công việc, kế hoạch được hợp lí, không có tình trạng chênh lệch hoặc mất cân đối.
    • Điều tiết sản xuất.
Danh từ
  1. Sự điều chỉnh hoạt động của các cơ quan trong cơ thể cho thích hợp.
  2. Sự điều chỉnh của cầu mắt để nhìn cho rõ.

Câu ví dụ thêm

  • Vì đèn giao thông bị hỏng, cảnh sát giao thông đã xuất hiện để điều tiết giao thông tại mỗi ngã tư.Since the traffic lights weren't working, there were policemen directing traffic at every intersection.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 調節.

"điều tiết" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 调节 tiáo jié
🇯🇵 Tiếng Nhật 調節 ちょうせつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 조절 jojeol

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điềuâm đầu đ · vần iêu · thanh huyền
tiếtâm đầu t · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "điều tiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.