chết tiệt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕet̚˧˦ tiət̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕet̚˦˧˥ tiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cəːt̚˦˥ tiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chết sạch, không còn sót một người nào; thường dùng để nguyền rủa.
    • Đồ chết tiệt!
    • Chiếc xe chết tiệt, hơi một tí là hỏng!

Câu ví dụ thêm

  • Trời ạ, tôi không lấy cái xe chết tiệt của cô!I didn't take your bloody car, for crying out loud!
  • Tao không lấy cái ô tô chết tiệt của mày, trời ạ!I didn't take your bloody car, for crying out loud!
  • Trời đất ơi, tôi có lấy cái xe hơi chết tiệt của anh đâu!I didn't take your bloody car, for crying out loud!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chết tiệt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh damn
🇫🇷 Tiếng Pháp satané
🇷🇺 Tiếng Nga чёрт · побрать побра́ть · проклятый прокля́тый · чёртов · подрать подра́ть
🇮🇹 Tiếng Ý dannazione · maledetto · dannato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chếtâm đầu ch · vần êt · thanh sắc
tiệtâm đầu t · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chết tiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.