"tiệc" hay "tiệt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tiệc

Danh từ
  1. Bữa ăn có nhiều món ngon, đông người dự, nhân một dịp vui mừng.
    • Mở tiệc chiêu đãi khách.

Hay gặp trong: bữa tiệc, tiệc tùng, tiệc trà, chủ tiệc, tiệc li

Xem đủ "tiệc" →

tiệt

Tính từ
  1. Hết hẳn.
    • Tiệt nọc.

Hay gặp trong: cấm tiệt, tiệt nhiên, tiệt trùng

Xem đủ "tiệt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.