節
tiếtHán Việt
tiệtHán Việt · Nôm
tịtNôm
tếtNôm
títNôm
tétNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7BC0
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiết — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiết" · âm tiết tiết
- tiệt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tiệt" · âm tiết tiệt
- tịt — Nôm. Chữ cùng âm "tịt" · âm tiết tịt
- tết — Nôm. Chữ cùng âm "tết" · âm tiết tết
- tít — Nôm. Chữ cùng âm "tít" · âm tiết tít
- tét — Nôm. Chữ cùng âm "tét" · âm tiết tét
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 節 theo lối Nôm
títĐầu đề bài báo, thường in chữ lớn.Tết(Khẩu ngữ) Biếu quà nhân dịp Tết.tết(Khẩu ngữ) Biếu quà nhân dịp Tết.tiệtHết hẳn.tịtNốt đỏ ngứa nổi trên da.tét(Địa phương) Cắt bánh bằng sợi dây vòng qua rồi kéo thẳng ra.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
knot, node, joint; section; hexagram ䷻
Giản thể và phồn thể
Chữ 節 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tiết"
Chữ khác cũng đọc là "tiệt"
Chữ khác cũng đọc là "tịt"
Chữ khác cũng đọc là "tết"
Chữ khác cũng đọc là "tít"
Chữ khác cũng đọc là "tét"
Chữ cùng bộ 竹
笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng简giản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 節
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 節 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).