tịt

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần it

Phát âm (IPA): Hà Nội [tit̚˧˨ʔ] · Huế [tit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nốt đỏ ngứa nổi trên da.
    • Muỗi đốt nổi tịt cả người.
Tính từ
  1. Không nổ, không kêu.
    • Pháo tịt.
  2. Không nói được gì (thtục).
    • Hỏi câu nào cũng tịt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tịt"

Cấu tạo âm tiết

tịtâm đầu t · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.