tịt
Phát âm (IPA): Hà Nội [tit̚˧˨ʔ] · Huế [tit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nốt đỏ ngứa nổi trên da.
- Muỗi đốt nổi tịt cả người.
- Không nổ, không kêu.
- Pháo tịt.
- Không nói được gì (thtục).
- Hỏi câu nào cũng tịt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tịt"
lùn tịtXem lùn.tịt mítTịt, hoàn toàn không biết, không nhận thức được hoặc không nghĩ ra nổi.tìn tịt(thấp) tịt hẳn xuống, như không còn thấy có chiều cao.mù tịtKhông trông thấy gì cả, không hiểu gì cả.tắc tịtSự ngưng trệ trong dòng ý thức.tịt ngòilà một hành động có nghĩa là dừng lại, không làm nữa. thường thường thì có nghĩa là dừng lại vĩnh viễn
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.