tít

Danh từTính từPhó từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần it

Phát âm (IPA): Hà Nội [tit̚˧˦] · Huế [tit̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đầu đề bài báo, thường in chữ lớn.
    • Tít lớn chạy dài suốt bốn cột.
    • Chỉ đọc lướt qua các tít.
Tính từ
  1. (Kết hợp hạn chế) (Mắt) ở trạng thái khép gần như kín lại.
    • Nhắm tít cả hai mắt.
    • Tít mắt.
    • Nằm xuống là ngủ tít đi.
Phó từ
  1. (Ở cách xa) đến mức như mắt không còn nhìn thấy rõ được nữa.
    • Bay tít lên cao.
    • Tít tận phía chân trời.
    • Rơi tít xuống dưới đáy.
  2. (Chuyển động quay nhanh) đến mức không còn nhìn thấy rõ hình thể của vật chuyển động nữa, mà trông nhoà hẳn đi.
    • Quay tít.
    • Múa tít cái gậy trong tay.
  3. (Quăn, xoắn) đến mức khó có thể nhận ra hình dáng, đường nét của vật nữa.
    • Tóc xoăn tít.
    • Giấy vở quăn tít.
    • Chỉ rối tít.
Danh từ
  1. bệnh càng cua.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tít"

Cấu tạo âm tiết

títâm đầu t · vần it · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.