Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˧ tit̚˧˦] · Huế [saː˧˧ tit̚˦˧˥] · Sài Gòn [saː˧˧ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xa lắm, đến mức mắt thường không thể nhìn tới được.
- Ở xa tít ngoài khơi.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xa tít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.