Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gần xịt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣən˨˩ sit̚˧˨ʔ] · Huế [ɣəŋ˦˩ sit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣəŋ˨˩ sɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất gần.
    • Gần xịt kế bên.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

gầnâm đầu g · vần ân · thanh huyền
xịtâm đầu x · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gần xịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.