tít mắt

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Khép gần kín mắt.
    • Cười tít mắt.

Cấu tạo âm tiết

títâm đầu t · vần it · thanh sắc
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tít mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.