Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

楔

kiếtHán Việt
tiếtHán Việt
khiếtHán Việt
khếNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6954
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Lời tựa; lời nói đầu.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 楔 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wedge; gatepost; foreword

Chữ khác cũng đọc là "kiết"

Xem cả 32 chữ đọc là "kiết" →

Chữ khác cũng đọc là "tiết"

Xem cả 67 chữ đọc là "tiết" →

Chữ khác cũng đọc là "khiết"

Chữ khác cũng đọc là "khế"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 楔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 楔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 楔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).