楔
kiếtHán Việt
tiếtHán Việt
khiếtHán Việt
khếNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6954
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiết — Hán Việt. Chữ cùng âm "kiết" · âm tiết kiết
- tiết — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiết" · âm tiết tiết
- khiết — Hán Việt. Chữ cùng âm "khiết" · âm tiết khiết
- khế — Nôm. Chữ cùng âm "khế" · âm tiết khế
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Lời tựa; lời nói đầu.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 楔 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wedge; gatepost; foreword
Chữ khác cũng đọc là "kiết"
Chữ khác cũng đọc là "tiết"
Chữ khác cũng đọc là "khiết"
Chữ khác cũng đọc là "khế"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 楔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 楔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 楔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).