Chữ Hán Nôm đọc là "khế"
17 chữ có âm đọc "khế" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "khế": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khế"
契Giết挈assist, help, lead by…揭raise, lift up; surna…偈Sự cạo sạch mặt da (t…栔carve, engrave愒rest, stop瘈prolonged fever; chro…憩rest, take rest甈鍥sickle; cut, carve, e…碶Công (thuỷ lợi)㓖bitterly cold, cold w…㓞to engrave, (intercha…憇rest, take rest
Chữ Nôm đọc là "khế"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).