稭
kiếtHán Việt
giaiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7A2D
- Bộ thủ
- 禾 hoà số 115
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiết — Hán Việt. Chữ cùng âm "kiết" · âm tiết kiết
- giai — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giai" · âm tiết giai
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 稭 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stalk of grain, rice, corn, hemp
Chữ khác cũng đọc là "kiết"
Chữ khác cũng đọc là "giai"
Chữ cùng bộ 禾
秩trật移di種chúng稻đạo稀sầy秋thu科khoa私tư程trình稟lẫm稽kê穎giảnh租tô稚trĩ稿kháo秀tú稍sảo積tích禾hoà税thuế稱xưng秒miểu种chúng穀cốc穩ổn秃ngốc秘bí禿ngốc稼giá穫hoạch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 稭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 稭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).