羯

kiếtHán Việt
kiệtHán Việt · Nôm
yếtHán Việt · Nôm
khiếtâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7FAF
Bộ thủ
羊 dương số 123
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cừu thiến.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 羯 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wether, castrated ram; deer skin

Chữ khác cũng đọc là "kiết"

Xem cả 32 chữ đọc là "kiết" →

Chữ khác cũng đọc là "kiệt"

Chữ khác cũng đọc là "yết"

Xem cả 29 chữ đọc là "yết" →

Chữ khác cũng đọc là "khiết"

Chữ cùng bộ 羊

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 羊 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 羯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 羯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 羯 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).