Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

羙

mởNôm
Chữ Nôm U+7F99
Bộ thủ
羊 dương số 123
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 羙 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

beautiful

Chữ khác cũng đọc là "mở"

Chữ cùng bộ 羊

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 羊 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 羙

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 羙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 羙 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).