羡

tiệnHán Việt · Nôm
dĩHán Việt
tợnNôm
tậnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7FA1
Bộ thủ
羊 dương số 123
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 羡 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

envy, admire; praise; covet

Chữ khác cũng đọc là "tiện"

Chữ khác cũng đọc là "dĩ"

Chữ khác cũng đọc là "tợn"

Chữ khác cũng đọc là "tận"

Chữ cùng bộ 羊

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 羊 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 羡

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 羡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).