Chữ Hán Nôm đọc là "dĩ"
12 chữ có âm đọc "dĩ" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "dĩ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "dĩ"
已Rồi, đã xong以Lấy, dùng, bằng cách羡envy, admire; praise;…汜a stream which leaves…氾overflow, flood, inun…阤hill㠯according to; to use;…佁屺a hill with trees or …崺
Chữ có âm Việt "dĩ" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).