Chữ Hán Nôm đọc là "dũng"
18 chữ có âm đọc "dũng" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "dũng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "dũng"
桶Thùng ton nô, thùng勇brave, courageous, fi…湧well up; gush forth; …踴leap, jump涌surge up, bubble up, …埇name of bridge蛹Con nhộng俑wooden figure buried …勈悀惥慂urge, incite, egg-on甬path; river in Ningbo…踊leap, jump㦷(ancient form of 勇) b…恿instigate, incite; to…臾moment, instant, shor…
Chữ Nôm đọc là "dũng"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).