蛹

dõngHán Việt
dũngHán Việt
nhộngNôm
thuồngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+86F9
Bộ thủ
虫 trùng số 142
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Con nhộng.
  2. (Động vật học) Ấu trùng.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蛹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

chrysalis, larva

Chữ khác cũng đọc là "dõng"

Chữ khác cũng đọc là "dũng"

Chữ khác cũng đọc là "nhộng"

Chữ khác cũng đọc là "thuồng"

Chữ cùng bộ 虫

Xem cả 518 chữ thuộc bộ 虫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蛹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蛹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 蛹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).