蛹
dõngHán Việt
dũngHán Việt
nhộngNôm
thuồngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+86F9
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dõng — Hán Việt. Chữ cùng âm "dõng" · âm tiết dõng
- dũng — Hán Việt. Chữ cùng âm "dũng" · âm tiết dũng
- nhộng — Nôm. Chữ cùng âm "nhộng" · âm tiết nhộng
- thuồng — âm Việt. Chữ cùng âm "thuồng" · âm tiết thuồng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Con nhộng.
- (Động vật học) Ấu trùng.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蛹 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
chrysalis, larva
Chữ khác cũng đọc là "dõng"
Chữ khác cũng đọc là "dũng"
Chữ khác cũng đọc là "nhộng"
Chữ khác cũng đọc là "thuồng"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蛹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蛹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 蛹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).