㠯
dĩHán Việt
chiHán Việt
Có âm Hán Việt U+382F
- Bộ thủ
- 己 kỷ số 49
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- dĩ — Hán Việt. Chữ cùng âm "dĩ" · âm tiết dĩ
- chi — Hán Việt. Chữ cùng âm "chi" · âm tiết chi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
according to; to use; with, for
Chữ khác cũng đọc là "dĩ"
Chữ khác cũng đọc là "chi"
Chữ cùng bộ 己
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㠯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㠯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).