巽
tốnHán Việt · Nôm
rốnNôm
lúnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5DFD
- Bộ thủ
- 己 kỷ số 49
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tốn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tốn" · âm tiết tốn
- rốn — Nôm. Chữ cùng âm "rốn" · âm tiết rốn
- lún — Nôm. Chữ cùng âm "lún" · âm tiết lún
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 巽 theo lối Nôm
rốnĐiểm ở chính giữa bụng, sẹo của ống dẫn máu vào nuôi bào thai.tốnQuẻ tốn, một trong tám quẻ bát quái.lúnSụt xuống.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
south-east; mild, modest, obedient; trigram ☴; hexagram ䷸
Chữ khác cũng đọc là "tốn"
Chữ khác cũng đọc là "rốn"
Chữ khác cũng đọc là "lún"
Chữ cùng bộ 己
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 巽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 巽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 巽 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).