rốn
Phát âm (IPA): Hà Nội [zon˧˦] · Huế [ʐoŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɹoŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điểm ở chính giữa bụng, sẹo của ống dẫn máu vào nuôi bào thai.
- Ống nói trên.
- Cắt rốn.
- Phần cuối của ống đó, còn lại khi đã cắt rau, khô đi rồi rơi.
- Rốn cháu đã rụng.
- Chỗ lõm sâu ở chính giữa một vật gì.
- Rốn cam.
- Ph. Gắng thêm.
- Làm rốn.
- Ngồi rốn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ . Cùng gốc với Bi .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"rốn" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rốn"
rốn bểChỗ lõm xuống ở giữa cái bể chứa nước.rốn lạiGắng ở thêm để chờ.chôn nhau cắt rốnThuộc nơi mình sinh ra, thuộc quê hương nơi có sự gắn bó máu thịt với mình (chôn nhau, cắt rốn là hai việc đầu tiên phải làm, gắn liền với sự ra đời của một con người).rốn chiêngChỗ lõm xuống ở phía sau núm chiêng.cái rốnXem rốnrốn bể cửa hầuÝ nói nơi cao sang thâm nghiêm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.