rốn

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [zon˧˦] · Huế [ʐoŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɹoŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điểm ở chính giữa bụng, sẹo của ống dẫn máu vào nuôi bào thai.
  2. Ống nói trên.
    • Cắt rốn.
  3. Phần cuối của ống đó, còn lại khi đã cắt rau, khô đi rồi rơi.
    • Rốn cháu đã rụng.
  4. Chỗ lõm sâu ở chính giữa một vật gì.
    • Rốn cam.
  5. Ph. Gắng thêm.
    • Làm rốn.
    • Ngồi rốn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ . Cùng gốc với Bi .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rốn" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 臍 へそ
🇰🇷 Tiếng Hàn 배꼽 baekkop

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rốn"

Cấu tạo âm tiết

rốnâm đầu r · vần ôn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.