"rốn" hay "rống"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

rốn

Danh từ
  1. Điểm ở chính giữa bụng, sẹo của ống dẫn máu vào nuôi bào thai.
  2. Ống nói trên.
    • Cắt rốn.
  3. Phần cuối của ống đó, còn lại khi đã cắt rau, khô đi rồi rơi.
    • Rốn cháu đã rụng.
  4. Chỗ lõm sâu ở chính giữa một vật gì.
    • Rốn cam.

Hay gặp trong: rốn lại, rốn bể, rốn chiêng, cái rốn

Xem đủ "rốn" →

rống

Động từ
  1. Nói các thú kêu to.
    • Những con hươu thương tiếc cái gì mà rống lên (Nguyễn Xuân Sanh)
  2. Kêu ầm.
    • Làm gì mà rống lên thế?.
Xem đủ "rống" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.