"rốn" hay "rống"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
rốn
Danh từ
- Điểm ở chính giữa bụng, sẹo của ống dẫn máu vào nuôi bào thai.
- Ống nói trên.
- Cắt rốn.
- Phần cuối của ống đó, còn lại khi đã cắt rau, khô đi rồi rơi.
- Rốn cháu đã rụng.
- Chỗ lõm sâu ở chính giữa một vật gì.
- Rốn cam.
Hay gặp trong: rốn lại, rốn bể, rốn chiêng, cái rốn
Xem đủ "rốn" →rống
Động từ
Xem đủ "rống" →
- Nói các thú kêu to.
- Những con hươu thương tiếc cái gì mà rống lên (Nguyễn Xuân Sanh)
- Kêu ầm.
- Làm gì mà rống lên thế?.
Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.