Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rống

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ông

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəwŋ͡m˧˦] · Huế [ʐəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [ɹəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói các thú kêu to.
    • Những con hươu thương tiếc cái gì mà rống lên (Nguyễn Xuân Sanh)
    • Tiếng voi rống trong rừng xa (Nguyễn Huy Tưởng)
    • Trâu ho bằng bò rống. (tục ngữ)
  2. Kêu ầm.
    • Làm gì mà rống lên thế?.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rống" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh roar
🇩🇪 Tiếng Đức brüllen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

rốngâm đầu r · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.