rống
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəwŋ͡m˧˦] · Huế [ʐəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [ɹəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói các thú kêu to.
- Những con hươu thương tiếc cái gì mà rống lên (Nguyễn Xuân Sanh)
- Tiếng voi rống trong rừng xa (Nguyễn Huy Tưởng)
- Trâu ho bằng bò rống. (tục ngữ)
- Kêu ầm.
- Làm gì mà rống lên thế?.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"rống" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
rống hay giống?âm đầu gi/r · "giống": Nhóm người có những đặc điểm như nhau về màu da.rống hay rốn?âm cuối ng/n · "rốn": Điểm ở chính giữa bụng, sẹo của ống dẫn máu vào nuôi bào thai.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.