rỗng
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəwŋ͡m˦ˀ˥] · Huế [ʐəwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [ɹəwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không có phần lõi hoặc không chứa đựng gì.
- Ống rỗng lòng.
- Thùng rỗng là thùng kêu.
Câu ví dụ thêm
- Không có em, cuộc đời anh hoàn toàn trống rỗng.Without you, my life would have been totally empty.
- Tâm trí tôi trống rỗng.My mind went blank.
- Tôi cảm thấy trống rỗng.I feel empty.
"rỗng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hollow · empty; hollow |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 空 そら |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 비다 bida |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | leer |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "rỗng"
trống rỗngKhông chứa đựng gì.rỗng tuếchKhông có một tí gì ở trong.rỗng khôngKhông có gì.rỗng tuếch rỗng toácTrống rỗng hoàn toàn, như không có một chút gì bên trong.rỗng tuếch rỗng toácTrống rỗng hoàn toàn, như không có một chút gì bên trong.rỗng hoácRỗng lắm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rỗng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.