rỗng tuếch

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəwŋ͡m˦ˀ˥ twəjk̟̚˧˦] · Huế [ʐəwŋ͡m˧˨ twet̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹəwŋ͡m˨˩˦ t⁽ʷ⁾əːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có một tí gì ở trong.
    • Túi rỗng tuếch.
  2. Không có nội dung đáng kể hoặc thiếu thông minh.
    • Câu văn rỗng tuếch.
    • Đầu óc rỗng tuếch..
    • Rỗng tuếch rỗng toác..
    • Rỗng tuếch.

Từ, cụm từ chứa "rỗng tuếch"

Cấu tạo âm tiết

rỗngâm đầu r · vần ông · thanh ngã
tuếchâm đầu t · vần uêch · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rỗng tuếch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.