rông
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəwŋ͡m˧˧] · Huế [ʐəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ɹəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói lối viết chữ tròn và đậm nét.
- Chữ rông..
- Ngòi bút rông..
- Ngòi bút đầu ngắn và to, dùng để viết chữ rông.
- Ph. Lung tung, không có gì ràng buộc.
- Chạy rông.
- Thả rông.
- Nói nước thủy triều dâng lên.
- Ngoài bãi nước đang rông.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
rông hay dông?âm đầu r/d · "dông": Hiện tượng khí quyển phức tạp, xảy ra vào khoảng đầu tháng 7, đặc biệt là các tháng 6-7-8, có mưa rào, gió giật mạnh, chớp và kèm theo sấm, sét.rông hay giông?âm đầu r/gi · "giông": Gặp cái gì dở rồi sinh ra rủi, theo mê tín.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rông"
thả rôngThả vật nuôi cho đi lại tự do.rông rổngNói tuôn nhiều ra.xà rôngĐồ mặc của một số dân tộc vùng Đông Nam Á, gồm một tấm vải có hoa văn quấn quanh người từ thắt lưng trở xuống, dùng cho cả đàn ông và phụ nữ.nhà rôngNhà sàn dài dùng làm nơi tụ họp ở các buôn làng trên Tây Nguyên.Tu Mơ RôngMột xã thuộc huyện Đăk Tô, tỉnh Kon Tum, Việt Nam.chạy rông như chó dáiLang thang tìm kiếm suốt ngày, như chó đực tìm chó cái trong mùa động dục.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.