Cụm từ
- Lang thang tìm kiếm suốt ngày, như chó đực tìm chó cái trong mùa động dục.
Cấu tạo âm tiết
| chạy | âm đầu ch · vần ay · thanh nặng |
| rông | âm đầu r · vần ông · thanh ngang |
| như | âm đầu nh · vần ư · thanh ngang |
| chó | âm đầu ch · vần o · thanh sắc |
| dái | âm đầu d · vần ai · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "chạy rông như chó dái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.