"giông" hay "rông"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giông

Tính từ
  1. Gặp cái gì dở rồi sinh ra rủi, theo mê tín.
    • Giông cả năm.

Hay gặp trong: giông bão, cầy giông, giông giống

Xem đủ "giông" →

rông

Tính từ
  1. Nói lối viết chữ tròn và đậm nét.
    • Chữ rông..
  2. Ph. Lung tung, không có gì ràng buộc.
    • Chạy rông.
Động từ
  1. Nói nước thủy triều dâng lên.
    • Ngoài bãi nước đang rông.

Hay gặp trong: rông rổng, nhà rông, xà rông

Xem đủ "rông" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.