"dông" hay "rông"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dông

Danh từ
  1. Hiện tượng khí quyển phức tạp, xảy ra vào khoảng đầu tháng 7, đặc biệt là các tháng 6-7-8, có mưa rào, gió giật mạnh, chớp và kèm theo sấm, sét.
  2. Đi khỏi nơi nào một cách nhanh chóng, mau lẹ.
    • Nó lên xe dông từ lúc nào.
Danh từ
  1. cây.
Danh từ
  1. dừa.

Hay gặp trong: dông dài, đòn dông, dông tố, dông bão

Xem đủ "dông" →

rông

Tính từ
  1. Nói lối viết chữ tròn và đậm nét.
    • Chữ rông..
  2. Ph. Lung tung, không có gì ràng buộc.
    • Chạy rông.
Động từ
  1. Nói nước thủy triều dâng lên.
    • Ngoài bãi nước đang rông.

Hay gặp trong: rông rổng, nhà rông, xà rông

Xem đủ "rông" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.