rong
Phát âm (IPA): Hà Nội [zawŋ͡m˧˧] · Huế [ʐawŋ͡m˧˧] ~ [ʐɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ɹawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài thực vật bậc thấp sống ở nước, thân mảnh, hình dải dài, mọc chi chít vào nhau gồm có nhiều loại.
- Thu hoạch rong biển.
- Đi hết chỗ này chỗ khác, không dừng lại lâu ở đâu.
- Rong chơi khắp phố.
- Bán hàng rong.
- Chặt, trẩy, xén.
- Rong bớt các cành tre.
- Rong cỏ quanh bờ ao.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rong"
rong ruổiNô đùa một cách tinh nghịch.hát rongĐi hát nơi này nơi khác để xin tiền kiếm sống.thả rongThả cho muốn đi đâu thì đi.bán rongĐem hàng đi hết chỗ này đến chỗ khác để bán, không ngồi cố định một chỗ.hàng rongHàng hoá được buôn bán bằng cách rong ruổi ngoài đường phố.rong chơiĐi chơi lang thang, không có mục đích.rong huyếtCó kinh nguyệt kéo dài sau thời hạn đáng lẽ đã hết.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.