"giong" hay "rong"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
giong
Danh từ
- Cành tre.
- Lấy giong làm bờ giậu.
- Tấm phản.
Động từ
Xem đủ "giong" →
- Đi nhanh.
- Thanh gươm yên ngựa lên đường thẳng giong (Truyện Kiều)
- Đưa đi, dắt đi.
- Giong trẻ con đi chơi.
- Giơ cao lên cho sáng.
- Giong đuốc..
- (Đph) .
rong
Danh từ
- Loài thực vật bậc thấp sống ở nước, thân mảnh, hình dải dài, mọc chi chít vào nhau gồm có nhiều loại.
- Thu hoạch rong biển.
Động từ
- Đi hết chỗ này chỗ khác, không dừng lại lâu ở đâu.
- Rong chơi khắp phố.
- Chặt, trẩy, xén.
- Rong bớt các cành tre.
Hay gặp trong: rong ruổi, hát rong, rong chơi, hàng rong, thả rong, bán rong, rong huyết
Xem đủ "rong" →Mẹo nhớ: âm đầu r/gi
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.