苳
đôngHán Việt · Nôm
rongNôm
chôngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+82F3
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đông — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đông" · âm tiết đông
- rong — Nôm. Chữ cùng âm "rong" · âm tiết rong
- chông — Nôm. Chữ cùng âm "chông" · âm tiết chông
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 苳 theo lối Nôm
đôngMột trong bốn phương chính, ở về phía mặt trời mọc, đối lập với phương tây.rongLoài thực vật bậc thấp sống ở nước, thân mảnh, hình dải dài, mọc chi chít vào nhau gồm có nhiều loại.chôngVật nhọn bằng sắt hay bằng tre dùng để đánh bẫy quân địch.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
Petasites japonicus
Chữ khác cũng đọc là "đông"
Chữ khác cũng đọc là "rong"
Chữ khác cũng đọc là "chông"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 苳
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 苳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).