Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chông

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ông

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [cəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật nhọn bằng sắt hay bằng tre dùng để đánh bẫy quân địch.
    • Miệng người lại sắc như chông (Nguyễn Bỉnh Khiêm)
    • Bàn chông.
    • Vũ khí của du kích gồm một mảnh gỗ cắm nhiều đinh sắc hoặc đinh tre nhọn để đánh bẫy quân giặc:.
    • Nhiều tên giặc bị sập hầm, què chân vì bàn chông.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chông"

Cấu tạo âm tiết

chôngâm đầu ch · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.