chông
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [cəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật nhọn bằng sắt hay bằng tre dùng để đánh bẫy quân địch.
- Miệng người lại sắc như chông (Nguyễn Bỉnh Khiêm)
- Bàn chông.
- Vũ khí của du kích gồm một mảnh gỗ cắm nhiều đinh sắc hoặc đinh tre nhọn để đánh bẫy quân giặc:.
- Nhiều tên giặc bị sập hầm, què chân vì bàn chông.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
chông hay chôn?âm cuối n/ng · "chôn": Cho xác người, xác con vật xuống hố rồi lắp đất cho kín.chông hay trông?âm đầu ch/tr · "trông": Nhận thấy bằng mắt.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chông"
chông gaiChông và gai; dùng để ví những trở ngại, nguy hiểm gặp phải trong quá trình thực hiện một việc gì (nói khái quát). Đạp bằng mọi chông gai.bàn chôngTấm gỗ, tre hoặc sắt có cắm chông.chông chênhKhông vững chãi, không chắc chắn, không ổn định vì không có chỗ dựa chắc chắn.chông chàCây nhọn hoặc các thứ cành có gai dùng để ngăn, rào (nói khái quát).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.