"chông" hay "trông"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chông

Danh từ
  1. Vật nhọn bằng sắt hay bằng tre dùng để đánh bẫy quân địch.
    • Miệng người lại sắc như chông (Nguyễn Bỉnh Khiêm)

Hay gặp trong: chông gai, chông chênh, bàn chông, chông chà

Xem đủ "chông" →

trông

Động từ
  1. Nhận thấy bằng mắt.
    • Trông qua cửa sổ.
  2. Chăm sóc, giữ gìn.
    • Trông trẻ.

Hay gặp trong: trông coi, trông nom, trông mong, trông cậy, trông thấy, trông đợi, trông chừng, trông chờ, trông giữ, trông ngóng

Xem đủ "trông" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.