"chông" hay "trông"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chông
Danh từ
- Vật nhọn bằng sắt hay bằng tre dùng để đánh bẫy quân địch.
- Miệng người lại sắc như chông (Nguyễn Bỉnh Khiêm)
Hay gặp trong: chông gai, chông chênh, bàn chông, chông chà
Xem đủ "chông" →trông
Động từ
- Nhận thấy bằng mắt.
- Trông qua cửa sổ.
- Chăm sóc, giữ gìn.
- Trông trẻ.
Hay gặp trong: trông coi, trông nom, trông mong, trông cậy, trông thấy, trông đợi, trông chừng, trông chờ, trông giữ, trông ngóng
Xem đủ "trông" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.