"chôn" hay "chông"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chôn

Động từ
  1. Cho xác người, xác con vật xuống hố rồi lắp đất cho kín.
    • Thế gian còn dại chưa khôn, sống mặc áo rách, chết chôn áo lành.
  2. Giấu kín dưới đất.
    • Anh hà tiện chôn của.
  3. Cắm sâu dưới đất rồi lèn cho chặt.
    • Chôn cột cờ.

Hay gặp trong: chôn cất, chôn vùi, chôn chân, bôn chôn

Xem đủ "chôn" →

chông

Danh từ
  1. Vật nhọn bằng sắt hay bằng tre dùng để đánh bẫy quân địch.
    • Miệng người lại sắc như chông (Nguyễn Bỉnh Khiêm)

Hay gặp trong: chông gai, bàn chông, chông chênh, chông chà

Xem đủ "chông" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.