chôn
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕon˧˧] · Huế [t͡ɕoŋ˧˧] · Sài Gòn [coŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cho xác người, xác con vật xuống hố rồi lắp đất cho kín.
- Thế gian còn dại chưa khôn, sống mặc áo rách, chết chôn áo lành.
- Giấu kín dưới đất.
- Anh hà tiện chôn của.
- Cắm sâu dưới đất rồi lèn cho chặt.
- Chôn cột cờ.
"chôn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bury · to bury |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 埋める うめる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 묻다 mutda · 묻히다 muthida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | enterrer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | begraben |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ฝัง fǎng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
chôn hay chông?âm cuối n/ng · "chông": Vật nhọn bằng sắt hay bằng tre dùng để đánh bẫy quân địch.chôn hay trôn?âm đầu ch/tr · "trôn": Như đít (nghĩa cổ).
Từ ghép có "chôn"
chôn cấtChôn người chết theo nghi thức (nói khái quát)chôn vùiHành động che một thứ gì đóchôn chânỞ mãi một nơi, không đi đâu được.chôn nhau cắt rốnThuộc nơi mình sinh ra, thuộc quê hương nơi có sự gắn bó máu thịt với mình (chôn nhau, cắt rốn là hai việc đầu tiên phải làm, gắn liền với sự ra đời của một con người).bôn chônNôn vội.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.