chôn cất

Danh từ
Danh từ
  1. Chôn người chết theo nghi thức (nói khái quát)
    • chôn cất người chết

Câu ví dụ thêm

  • Michael Jackson đã được chôn cất ở đâu?Where was Michael Jackson buried?
  • Nền công nghiệp hậu sự đã tiến hóa rất nhiều với những lựa chọn chôn cất mới mà thân thiện với môi trường.The deathcare industry has evolved significantly with new eco-friendly burial options.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chôn cất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh burial · to bury (the dead)
🇨🇳 Tiếng Trung 埋葬 mái zàng
🇷🇺 Tiếng Nga похоронить похорони́ть
🇮🇹 Tiếng Ý seppellire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chônâm đầu ch · vần ôn · thanh ngang
cấtâm đầu c · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chôn cất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.