Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ taːŋ˧˦] · Huế [ʔaːŋ˧˧ taːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ taːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Trang trọng) Chôn cất người chết theo nghi thức trọng thể.
- Dự lễ an táng người bạn.
- An táng tại nghĩa trang liệt sĩ.
- Làm lễ an táng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 安葬.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "an táng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.