"chôn" hay "trôn"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chôn
Động từ
- Cho xác người, xác con vật xuống hố rồi lắp đất cho kín.
- Thế gian còn dại chưa khôn, sống mặc áo rách, chết chôn áo lành.
- Giấu kín dưới đất.
- Anh hà tiện chôn của.
- Cắm sâu dưới đất rồi lèn cho chặt.
- Chôn cột cờ.
Hay gặp trong: chôn cất, chôn vùi, chôn chân, bôn chôn
Xem đủ "chôn" →trôn
Danh từ
- Như đít (nghĩa cổ).
- Phần dưới cùng của một đồ đựng.
- Trôn vại.
- Phần quần hay váy che mông.
- Lấm trôn quần.
Hay gặp trong: lồi trôn, trôn ốc, hổng trôn, lòn trôn, trôn kim
Xem đủ "trôn" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.