chõng

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ong

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawŋ͡m˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕawŋ͡m˧˨] ~ [t͡ɕɔŋ˧˨] · Sài Gòn [cawŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng để nằm, ngồi, làm bằng tre nứa, giống như chiếc giường nhưng nhỏ, hẹp hơn.
    • Chõng che.
    • Đóng chõng.
    • Đưa chõng ra vườn nằm hóng mát.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chõng"

Cấu tạo âm tiết

chõngâm đầu ch · vần ong · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "chõng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.