chống

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ông

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwŋ͡m˧˦] · Huế [t͡ɕəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [cəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đặt một vật hình thanh dài cho đứng vững ở một điểm rồi tựa vào một vật khác để giữ cho vật này khỏi đổ, khỏi ngã.
    • Chống mái nhà.
    • Chống gậy.
    • Chống tay vào cằm.
  2. Tì mạnh vào một đầu của chiếc sào đã được cắm xuống nước, để đẩy cho thuyền bè đi theo hướng ngược lại.
    • Chống bè.
    • Chống đò ngang.
  3. Hoạt động ngược lại, gây trở lực cho hành động của ai hoặc cho tác động của cái gì.
    • Chống áp bức.
    • Đê chống lụt.
    • Thuốc chống ẩm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chống" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh anti · against; to prop up
🇨🇳 Tiếng Trung 拄 zhǔ
🇰🇷 Tiếng Hàn 짚다 jipda
🇹🇭 Tiếng Thái ยัน yan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chống"

Cấu tạo âm tiết

chốngâm đầu ch · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.