Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwŋ͡m˧˦ lɨŋ˧˧] · Huế [t͡ɕəwŋ͡m˦˧˥ lɨŋ˧˧] · Sài Gòn [cəwŋ͡m˦˥ lɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giúp sức, ủng hộ, hậu thuẫn, ngấm ngầm hoặc ra mặt che đỡ cho người khác.
- Ai đã chống lưng cho các cầu thủ trong [[w:Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2005
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chống lưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.