Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwŋ͡m˧˦ kɨ˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕəwŋ͡m˦˧˥ kɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [cəwŋ͡m˦˥ kɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đánh trả lại để tự vệ.
- chống cự yếu ớt
"chống cự" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 抵抗 ていこう |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | résister |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | wehren |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ต้านทาน tâan-thaan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | resistere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chống cự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.