Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faːn˧˩ xaːŋ˧˦] · Huế [faːŋ˧˨ kʰaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [faːŋ˨˩˦ kʰaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không theo và chống lại.
- Phản kháng hành động xâm lược của đế quốc.
Câu ví dụ thêm
- Tom đã phản kháng.Tom protested.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"phản kháng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phản kháng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.