Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kháng cự

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːŋ˧˦ kɨ˧˨ʔ] · Huế [kʰaːŋ˦˧˥ kɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaːŋ˦˥ kɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Chống lại.

"kháng cự" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh resistance
🇨🇳 Tiếng Trung 抵抗 dǐ kàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 抵抗 ていこう
🇫🇷 Tiếng Pháp la résistance
🇩🇪 Tiếng Đức der Widerstand
🇷🇺 Tiếng Nga сопротивление сопротивле́ние · сопротивляться сопротивля́ться
🇮🇹 Tiếng Ý la resistenza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khángâm đầu kh · vần ang · thanh sắc
cựâm đầu c · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kháng cự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.